卫生部

卫生部
Wèishēng
vệ sinh bộ

Bộ Y tế

1 nghĩa#38941
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bộ Y tế

    • Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn sức khỏe mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.