卫生筷

卫生筷
wèishēngkuài
vệ sinh khoái

đũa dùng một lần; đũa vệ sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đũa dùng một lần; đũa vệ sinh

    • Làm ơn cho tôi một đôi đũa dùng một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.