卫护

卫护
wèi
vệ hộ

bảo vệ; canh gác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bảo vệ; canh gác

    • Anh ấy bảo vệ gia đình mình.

  2. động từ

    bảo vệ; bảo hộ

    • Chúng ta nên bảo vệ môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.