卫冕

卫冕
wèimiǎn
vệ miện

bảo vệ danh hiệu; giữ chức vô địch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bảo vệ danh hiệu; giữ chức vô địch

    • Họ đã bảo vệ thành công chức vô địch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.