卡罗利纳

卡罗利纳
luó
ca la lợi nạp

Carolina (Puerto Rico)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Carolina (Puerto Rico)

    • Carolina là một thành phố ở Puerto Rico.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.