Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡尔德龙
卡尔德龙
ca nhĩ đức long
Calderon (tên người gốc Tây Ban Nha)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Calderon (tên người gốc Tây Ban Nha)
- 。
Calderon là người Tây Ban Nha.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡尔德龙
Phồn thể卡爾德龍
ca nhĩ đức long
Calderon (tên người gốc Tây Ban Nha)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Calderon (tên người gốc Tây Ban Nha)
- 。
Calderon là người Tây Ban Nha.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.