博物学

博物学
xué
bác vật học

bác vật học; khoa học tự nhiên (nghiên cứu lịch sử tự nhiên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bác vật học; khoa học tự nhiên (nghiên cứu lịch sử tự nhiên)

    • Anh ấy rất hứng thú với môn bác vật học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.