Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
/
博物学
博物学
bác vật học
bác vật học; khoa học tự nhiên (nghiên cứu lịch sử tự nhiên)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bác vật học; khoa học tự nhiên (nghiên cứu lịch sử tự nhiên)
- 。
Anh ấy rất hứng thú với môn bác vật học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ博物学
Phồn thể博物學
bác vật học
bác vật học; khoa học tự nhiên (nghiên cứu lịch sử tự nhiên)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bác vật học; khoa học tự nhiên (nghiên cứu lịch sử tự nhiên)
- 。
Anh ấy rất hứng thú với môn bác vật học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.