博弈

博弈
bác dịch

chơi cờ; tranh đấu; (bóng) đối đầu chiến lược

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chơi cờ; tranh đấu; (bóng) đối đầu chiến lược

    • Chúng tôi chơi trò chơi cờ bạc.

  2. danh từ

    cờ bạc; (bóng) tranh đấu; đấu trí

    • Cờ bạc là một loại trò chơi.

  3. động từ

    tranh đấu; đấu trí; (trong lý thuyết trò chơi) trò chơi chiến lược

    • Họ đang tiến hành một cuộc đấu trí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.