博客写手

博客写手
xiěshǒu
bác khách tả thủ

người viết blog; blogger

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người viết blog; blogger

    • Cô ấy là một blogger.

  2. danh từ

    người viết blog; blogger

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.