博士茶

博士茶
shìchá
bác sĩ trà

trà rooibos; trà Nam Phi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trà rooibos; trà Nam Phi

    • Tôi thích uống trà rooibos.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.