Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
/
博士茶
博士茶
bác sĩ trà
trà rooibos; trà Nam Phi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trà rooibos; trà Nam Phi
- 。
Tôi thích uống trà rooibos.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ博士茶
Phồn thể博
bác sĩ trà
trà rooibos; trà Nam Phi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trà rooibos; trà Nam Phi
- 。
Tôi thích uống trà rooibos.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.