南非

南非
Nánfēi
nam phi

Nam Phi

2 nghĩa#10731
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Nam Phi

    非洲南部的国家fēi zhōu nán bù de guó jiā

    • Nam Phi là một quốc gia xinh đẹp.

  2. danh từ

    Nam Phi

    非洲南部的国家,首都是比勒陀利亚fēizhōu nánbù de guójiā, shǒudū shì bǐ lē tuó lì yà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.

(xếp dọc)
(bao trên)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.