南瓜

南瓜
nánguā
nam qua

bí ngô; bí đỏ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9425
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bí ngô; bí đỏ

    一种橙黄色的圆形蔬菜,果肉可以吃yī zhǒng chénghuáng sè de yuánxíng shūcài, guǒ ròu kěyǐ chī

    • Tôi thích ăn bí đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.

(xếp dọc)
(bao trên)
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.