单过

单过
dānguò
đơn quá

sống độc lập; sống riêng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. sống độc lập; sống riêng

  2. động từ

    sống một mình; sống độc lập

    • Anh ấy thích sống một mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))HỘI Ý
  • thập(mười, chữ thập)HỘI Ý

Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.