单程
单程
đơn trình
vé một chiều; chuyến đi một chiều
1 nghĩa#36118
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vé một chiều; chuyến đi một chiều
- 。
Tôi đã mua một vé một chiều.
Đang tải…
单程
Phồn thể單程
đơn trình
vé một chiều; chuyến đi một chiều
1 nghĩa#36118
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vé một chiều; chuyến đi một chiều
- 。
Tôi đã mua một vé một chiều.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.