单据

单据
dān
đơn cứ

chứng từ; hóa đơn; biên lai

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng từ; hóa đơn; biên lai

    • Xin hãy đưa tôi hóa đơn.

  2. danh từ

    chứng từ; hóa đơn

    • Xin hãy đưa hóa đơn cho tôi.

  3. danh từ

    chứng từ; hóa đơn giao dịch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))HỘI Ý
  • thập(mười, chữ thập)HỘI Ý

Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.