单品

单品
dānpǐn
đơn phẩm

món lẻ; sản phẩm đơn lẻ; SKU

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    món lẻ; sản phẩm đơn lẻ; SKU

    • Sản phẩm này rất được ưa chuộng.

  2. danh từ

    món đơn lẻ; sản phẩm bán riêng lẻ

    • Sản phẩm đơn lẻ này rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))HỘI Ý
  • thập(mười, chữ thập)HỘI Ý

Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.