/
卑污
卑污
ti ô
đê tiện và bẩn thỉu; bỉ ổi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đê tiện và bẩn thỉu; bỉ ổi
- 。
Hành vi của anh ta rất ti tiện.
- 貳形tính từ
thấp hèn và ô bẩn; đê tiện
CÁCH VIẾT
Đang tải…
卑污
Phồn thể卑
ti ô
đê tiện và bẩn thỉu; bỉ ổi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đê tiện và bẩn thỉu; bỉ ổi
- 。
Hành vi của anh ta rất ti tiện.
- 貳形tính từ
thấp hèn và ô bẩn; đê tiện
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.