卑污

卑污
bēi
ti ô

đê tiện và bẩn thỉu; bỉ ổi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đê tiện và bẩn thỉu; bỉ ổi

    • Hành vi của anh ta rất ti tiện.

  2. tính từ

    thấp hèn và ô bẩn; đê tiện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.