华里

华里
huá
hoa lý

lý (đơn vị đo độ dài của Trung Quốc, khoảng 500m)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    lý (đơn vị đo độ dài của Trung Quốc, khoảng 500m)

    • Một hoa lý bằng năm trăm mét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.