华裔

华裔
Huá
hoa duệ

người gốc Hoa; Hoa kiều

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người gốc Hoa; Hoa kiều

    • Anh ấy là người gốc Hoa.

  2. danh từ

    người gốc Hoa (mang quốc tịch nước ngoài)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.