华胄

华胄
Huázhòu
hoa trụ

(văn) người Hán; dòng dõi Hoa tộc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) người Hán; dòng dõi Hoa tộc

  2. danh từ

    con cháu quý tộc; dòng dõi danh gia

    • Anh ấy là hậu duệ của quý tộc, xuất thân cao quý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.