华约

华约
Huáyuē
hoa ước

Hiệp ước Warszawa; Khối Warszawa (1955–1991)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hiệp ước Warszawa; Khối Warszawa (1955–1991)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.