华特

华特
Huá
hoa đặc

Huá Đặc (tên riêng)

1 nghĩa#10493
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Huá Đặc (tên riêng)

    欧美人的男性名字ōuměi rén de nánxìng míngzi

    • Walt là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.