Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
/
华林部
华林部
hoa lâm bộ
Hoa Lâm (đoàn kịch thời Minh ở Nam Kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hoa Lâm (đoàn kịch thời Minh ở Nam Kinh)
- 。
Hualinbu là một đoàn kịch thời nhà Minh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ华林部
Phồn thể華林部
hoa lâm bộ
Hoa Lâm (đoàn kịch thời Minh ở Nam Kinh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hoa Lâm (đoàn kịch thời Minh ở Nam Kinh)
- 。
Hualinbu là một đoàn kịch thời nhà Minh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.