华教

华教
huájiào
hoa giáo

giáo dục tiếng Hoa (dành cho người gốc Hoa ở nước ngoài)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo dục tiếng Hoa (dành cho người gốc Hoa ở nước ngoài)

    • Giáo dục tiếng Trung rất quan trọng đối với người Hoa ở nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.