/
华彩
华彩
hoa thái
đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ
- 。
Màu sắc của bộ quần áo này rất lộng lẫy.
- 貳形tính từ
rực rỡ; huy hoàng; đoạn nhạc hoa mỹ (cadenza)
- 。
Màu sắc của bức tranh này thật rực rỡ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
华彩
Phồn thể華彩
hoa thái
đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ
- 。
Màu sắc của bộ quần áo này rất lộng lẫy.
- 貳形tính từ
rực rỡ; huy hoàng; đoạn nhạc hoa mỹ (cadenza)
- 。
Màu sắc của bức tranh này thật rực rỡ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.