华彩

华彩
huácǎi
hoa thái

đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đẹp rực rỡ; lộng lẫy quyến rũ

    • Màu sắc của bộ quần áo này rất lộng lẫy.

  2. tính từ

    rực rỡ; huy hoàng; đoạn nhạc hoa mỹ (cadenza)

    • Màu sắc của bức tranh này thật rực rỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.