Tới nội dung chính

华夫

华夫
huáfū
hoa phu

bánh quế; bánh waffle

1 nghĩa#48468
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh quế; bánh waffle

    • 。

      Tôi thích ăn bánh quế.

华
Huà
hoa
BỘ THỦ⼗
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu