华夫

华夫
huá
hoa phu

bánh quế; bánh waffle

1 nghĩa#48468
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh quế; bánh waffle

    • Tôi thích ăn bánh quế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.