半马

半马
bàn
bán mã

nửa marathon; bán marathon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nửa marathon; bán marathon

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.