半截衫

半截衫
bànjiéshān
bán tiệt sam

áo ngắn; áo cánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo ngắn; áo cánh

    • Chiếc áo khoác ngắn này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.