半截

半截
bànjié
bán tiệt

nửa (của cái gì đó); nửa đoạn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nửa (của cái gì đó); nửa đoạn

    • Anh ấy chỉ ăn một nửa cái bánh mì.

  2. danh từ

    nửa chừng; nửa đoạn

    • Anh ấy chỉ đọc được nửa cuốn sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.