/
午休
午休
ngọ hưu
nghỉ trưa
3 nghĩa#28059
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nghỉ trưa
- 。
Chúng tôi có thời gian nghỉ trưa.
- 貳名danh từ
nghỉ trưa
- 參名danh từ
nghỉ trưa
- 。
Tôi ngủ trưa mỗi ngày.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
午休
Phồn thể午
ngọ hưu
nghỉ trưa
3 nghĩa#28059
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nghỉ trưa
- 。
Chúng tôi có thời gian nghỉ trưa.
- 貳名danh từ
nghỉ trưa
- 參名danh từ
nghỉ trưa
- 。
Tôi ngủ trưa mỗi ngày.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.