Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
/
升降
升降
thăng giáng
thăng giáng; lên xuống
1 nghĩa#42251
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thăng giáng; lên xuống
- 。
Thang máy đang lên xuống.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ升降
Phồn thể升
thăng giáng
thăng giáng; lên xuống
1 nghĩa#42251
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thăng giáng; lên xuống
- 。
Thang máy đang lên xuống.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.