升结肠

升结肠
shēngjiécháng
thăng kết tràng

đại tràng lên (giải phẫu học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đại tràng lên (giải phẫu học)

    • Đại tràng lên là một phần của hệ tiêu hóa.

  2. danh từ

    đại tràng lên; kết tràng lên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười (que đo lường))BỘ
  • thăng(dâng lên (tượng hình: hình cái đấu múc nước))HỘI Ý

Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.