Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
/
升班马
升班马
thăng ban mã
đội bóng vừa thăng hạng (đội mới được thăng từ giải thấp lên giải cao hơn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đội bóng vừa thăng hạng (đội mới được thăng từ giải thấp lên giải cao hơn)
- 。
Đội bóng mới thăng hạng này thể hiện rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ升班马
Phồn thể升班馬
thăng ban mã
đội bóng vừa thăng hạng (đội mới được thăng từ giải thấp lên giải cao hơn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đội bóng vừa thăng hạng (đội mới được thăng từ giải thấp lên giải cao hơn)
- 。
Đội bóng mới thăng hạng này thể hiện rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.