Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
/
千帕
千帕
thiên phách
kilôpascal (kPa, đơn vị áp suất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kilôpascal (kPa, đơn vị áp suất)
- 100。
Áp lực này là 100 kilopascal.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ千帕
Phồn thể千
thiên phách
kilôpascal (kPa, đơn vị áp suất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kilôpascal (kPa, đơn vị áp suất)
- 100。
Áp lực này là 100 kilopascal.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.