- 十thập(số mười (tượng hình: nét ngang và nét dọc giao nhau))HỘI Ý
Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.
mười Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý)
mười Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý)
Thập thiên can là hệ thống tính giờ cổ đại của Trung Quốc.
mười Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý)
mười Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý)
Thập thiên can là hệ thống tính giờ cổ đại của Trung Quốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.