医药商店

医药商店
yàoshāngdiàn
y dược thương điếm

hiệu thuốc; nhà thuốc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệu thuốc; nhà thuốc

    • Hiệu thuốc ở đâu?

  2. danh từ

    dược sĩ; người bào chế thuốc

  3. danh từ

    nhà thuốc; hiệu thuốc

    • Tiệm thuốc này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.