医治

医治
zhì
y trị

chữa bệnh; điều trị

2 nghĩa#14539
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chữa bệnh; điều trị

    用医学方法使病人恢复健康yòng yīxué fāngfǎ shǐ bìngrén huīfùguò jiànkāng

    • Bác sĩ đang điều trị cho bệnh nhân.

  2. động từ

    chữa trị; điều trị

    用医学方法使病人恢复健康yòng yīxué fāngfǎ shǐ bìngrén huīfù jiànkāng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.