匠心独运

匠心独运
jiàngxīnyùn
tượng tâm độc vận

khéo léo độc đáo; tài hoa riêng biệt [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khéo léo độc đáo; tài hoa riêng biệt [thành ngữ]

    • Thiết kế này độc đáo và khéo léo.

  2. tính từ

    sáng tạo độc đáo; thể hiện tài năng sáng tạo xuất chúng [thành ngữ]

    • Thiết kế này rất độc đáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.