北⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI ÝChữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
卡上thượng(phía trên)HỘI Ý卜bốc(bói toán, cắm xuống)HỘI ÝVật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
罗罒võng(lưới (dạng biến thể))BỘ夕tịch(buổi chiều tối)HÀI THANHGiăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
来木mộc(cây)HỘI Ý从tùng(theo sau, đi cùng)HỘI ÝLúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
北⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI ÝChữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
卡上thượng(phía trên)HỘI Ý卜bốc(bói toán, cắm xuống)HỘI ÝVật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
罗罒võng(lưới (dạng biến thể))BỘ夕tịch(buổi chiều tối)HÀI THANHGiăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
来木mộc(cây)HỘI Ý从tùng(theo sau, đi cùng)HỘI ÝLúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.