北京舞蹈学院

北京舞蹈学院
BěijīngdǎoXuéyuàn
bắc kinh vũ đạo học viện

Học viện Múa Bắc Kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Học viện Múa Bắc Kinh

    • Cô ấy muốn thi vào Học viện Múa Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.