北京周报

北京周报
BěijīngZhōubào
bắc kinh chu báo

Tuần báo Bắc Kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tuần báo Bắc Kinh

    • Tôi thích đọc “Tuần báo Bắc Kinh”.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.