化学激光器

化学激光器
huàxuéguāng
hoá học kích quang khí

laser hóa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    laser hóa học

    • Laser hóa học là một loại laser năng lượng cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.