Tới nội dung chính

化妆

化妆
huàzhuāng
hoá trang

trang điểm; hoá trang

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6766
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trang điểm; hoá trang

    中用化妆品使脸部更漂亮或改变外貌yòng huàzhuānggǐn shǐ liǎnbù gèng piàoliang huò gǎibiàn wàimào

    • 。

      Cô ấy thích trang điểm.

化
huā
hoá
BỘ THỦ⼔
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu