Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
/
匍匐茎
匍匐茎
bồ bặc hành
thân bò (thực vật học); stolon
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thân bò (thực vật học); stolon
- 。
Thân bò là một loại thân cây của thực vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ匍匐茎
Phồn thể匍匐莖
bồ bặc hành
thân bò (thực vật học); stolon
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thân bò (thực vật học); stolon
- 。
Thân bò là một loại thân cây của thực vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.