包邮

包邮
bāoyóu
bao bưu

miễn phí vận chuyển; bao gồm phí giao hàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    miễn phí vận chuyển; bao gồm phí giao hàng

    • Sản phẩm này có bao gồm phí vận chuyển không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao bọc, quấn quanh)BỘ
  • tị(thai nhi, vật bên trong)HỘI Ý

Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.