Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
/
包茎
包茎
bao hành
hẹp bao quy đầu (y học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hẹp bao quy đầu (y học)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ包茎
Phồn thể包莖
bao hành
hẹp bao quy đầu (y học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hẹp bao quy đầu (y học)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.