Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
/
包皮
包皮
bao bì
bao quy đầu; da bao quy đầu
3 nghĩa#27241
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bao quy đầu; da bao quy đầu
- 。
Bao quy đầu dài là một vấn đề phổ biến ở nam giới.
- 貳名danh từ
bao bì; bao bọc bên ngoài; (giải phẫu) bao quy đầu
- 。
Cái bao bì này rất đẹp.
- 參名danh từ
gói; bọc; túi; bao
- 。
Cái vỏ bọc này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ包皮
Phồn thể包
bao bì
bao quy đầu; da bao quy đầu
3 nghĩa#27241
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bao quy đầu; da bao quy đầu
- 。
Bao quy đầu dài là một vấn đề phổ biến ở nam giới.
- 貳名danh từ
bao bì; bao bọc bên ngoài; (giải phẫu) bao quy đầu
- 。
Cái bao bì này rất đẹp.
- 參名danh từ
gói; bọc; túi; bao
- 。
Cái vỏ bọc này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.