勺子

勺子
sháozi
thược tử

thìa; muôi

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#13851Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thìa; muôi

    • Làm ơn cho tôi một cái thìa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bao(bao bọc, uốn cong)BỘ
  • chủ(chấm nhỏ (vật bên trong))HỘI Ý

Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.