Tới nội dung chính

勰

勰
xié
hiệp
⼒bộ lực · 15 nét

hài hòa; hòa hợp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hài hòa; hòa hợp

勰
xié
hiệp
BỘ THỦ⼒
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu