勒逼

勒逼
lặc bức

cướp; cưỡng đoạt; kiếp (Phật)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. cướp; cưỡng đoạt; kiếp (Phật)

  2. ra lệnh cưỡng bức; bắt buộc phải (theo lệnh)

  3. ép buộc; cưỡng bức

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cách(da thuộc, dây da)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh, lực)BỘ

Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.